Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116121 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 28/05/1982 CMND: 012***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116122 |
Họ tên:
Phùng Tiến Thành
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 026******262 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 116123 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 04/05/1981 CMND: 111***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116124 |
Họ tên:
Đào Xuân Dương
Ngày sinh: 31/10/1987 Thẻ căn cước: 031******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 31/10/1992 CMND: 151***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 116126 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tiến
Ngày sinh: 03/03/1992 CMND: 173***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 29/10/1992 CMND: 145***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116128 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quyền
Ngày sinh: 02/03/1990 CMND: 112***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116129 |
Họ tên:
An Văn Nam
Ngày sinh: 17/12/1987 CMND: 142***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116130 |
Họ tên:
Ngô Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116131 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Thịnh
Ngày sinh: 10/05/1985 CMND: 186***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116132 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 034******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116133 |
Họ tên:
Đoàn Tất Vinh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 034******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116134 |
Họ tên:
Tường Thị Hà Anh
Ngày sinh: 15/12/1984 CMND: 017***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 116135 |
Họ tên:
Phạm Thanh Lưu
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 036******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116136 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 030******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 116137 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thương
Ngày sinh: 02/03/1979 Thẻ căn cước: 033******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116138 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chuyện
Ngày sinh: 07/08/1979 CMND: 111***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng & Thiết bị Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116139 |
Họ tên:
Phạm Đức Hợi
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 035******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 116140 |
Họ tên:
Đinh Văn Thi
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 030******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Công trình ngầm Đô thị |
|
