Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116101 |
Họ tên:
Trần Xuân Lê
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 034******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116102 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116103 |
Họ tên:
Chu Thị Xuân Hoa
Ngày sinh: 27/10/1981 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116104 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trường
Ngày sinh: 13/11/1954 CMND: 230***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 116105 |
Họ tên:
Lương Tân Việt
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 116106 |
Họ tên:
Đào Trọng Huyền
Ngày sinh: 11/01/1979 Thẻ căn cước: 034******607 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116107 |
Họ tên:
Đỗ Duy Giang
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 162***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 116108 |
Họ tên:
Lê Kim Cường
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 038******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 116109 |
Họ tên:
Lê Văn Thủy
Ngày sinh: 25/03/1978 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 116110 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 25/07/1965 CMND: 013***689 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ địa chất |
|
||||||||||||
| 116111 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đại
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 030******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116112 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 186***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116113 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Toàn
Ngày sinh: 09/05/1988 Thẻ căn cước: 037******597 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116114 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 116115 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 024******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116116 |
Họ tên:
Trần Đăng Thanh
Ngày sinh: 08/04/1981 CMND: 145***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 116117 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sáng
Ngày sinh: 06/05/1991 CMND: 173***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116118 |
Họ tên:
Phạm Huy Xăm
Ngày sinh: 27/11/1987 CMND: 125***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 116119 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 17/09/1992 CMND: 163***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116120 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 001******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
