Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116081 |
Họ tên:
Chu Đức Việt
Ngày sinh: 03/12/1981 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 116082 |
Họ tên:
Lê Danh Toại
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 040******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116083 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 013***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116084 |
Họ tên:
Bùi Huy Đô
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 013***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 116085 |
Họ tên:
Trương Trung Dũng
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116086 |
Họ tên:
Phạm Anh Toàn
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 026******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 116087 |
Họ tên:
Hoàng Kim Văn
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 030******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116088 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/08/1981 CMND: 111***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 116089 |
Họ tên:
Võ Phong Huy
Ngày sinh: 18/07/1983 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116090 |
Họ tên:
Phan Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 15/05/1984 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 116091 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 001******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116092 |
Họ tên:
Đoàn Văn Luân
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 036******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 116093 |
Họ tên:
Bùi Quốc Anh
Ngày sinh: 08/01/1974 CMND: 011***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116094 |
Họ tên:
Nguyễn Du
Ngày sinh: 08/11/1986 Hộ chiếu: 100**094 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 116095 |
Họ tên:
Đinh Bá Thế
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 034******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 116096 |
Họ tên:
Ngô Thị Hằng
Ngày sinh: 26/07/1995 CMND: 013***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 116097 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyết
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 001******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116098 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quang
Ngày sinh: 06/04/1976 Thẻ căn cước: 040******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 116099 |
Họ tên:
Đồng Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/12/1993 CMND: 163***290 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 116100 |
Họ tên:
Nhâm Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 034******197 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
