Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 116041 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Minh
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 013***264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 116042 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1978 Thẻ căn cước: 044******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 116043 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Sơn
Ngày sinh: 21/04/1989 CMND: 012***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 116044 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hạnh
Ngày sinh: 21/03/1974 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 116045 |
Họ tên:
Ngô Văn Thức
Ngày sinh: 30/07/1982 CMND: 012***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 116046 |
Họ tên:
Đào Thị Ngọc Tú
Ngày sinh: 04/05/1979 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 116047 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 27/08/1990 CMND: 163***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 116048 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/03/1988 CMND: 031***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 116049 |
Họ tên:
Bạch Văn Kiêm
Ngày sinh: 01/05/1987 CMND: 162***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 116050 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 116051 |
Họ tên:
Trần Thị Tuyết
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 036******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116052 |
Họ tên:
Phạm Văn Đăng
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 026******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 024******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 116054 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1982 CMND: 012***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 116055 |
Họ tên:
Trần Trọng Trường
Ngày sinh: 17/09/1981 CMND: 142***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 116056 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/02/1980 CMND: 121***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 116057 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tùng
Ngày sinh: 22/06/1979 CMND: 031***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy tàu thủy |
|
||||||||||||
| 116058 |
Họ tên:
Phạm Tuân
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 036******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116059 |
Họ tên:
Lê Phước Thành
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 031******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 116060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 02/05/1988 CMND: 142***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
