Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115981 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 04/01/1989 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115982 |
Họ tên:
Dương Thị Phấn
Ngày sinh: 12/06/1987 CMND: 221***563 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115983 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Bình
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 135***316 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư kỹ thuật xây dựng và quy hoạch |
|
||||||||||||
| 115984 |
Họ tên:
Lê Tiến Trung
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 038******022 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115985 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 28/07/1972 CMND: 012***874 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế phát triển |
|
||||||||||||
| 115986 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tùng
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 036******796 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây kỹ thuật dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115987 |
Họ tên:
Phạm Thế Huỳnh
Ngày sinh: 31/05/1982 Thẻ căn cước: 036******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 115988 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 10/09/1993 CMND: 163***748 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế (Chuyên ngành Thẩm định giá) |
|
||||||||||||
| 115989 |
Họ tên:
Phạm Diễm Lê
Ngày sinh: 23/03/1990 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khoa học Thị trường tài chính quốc tế |
|
||||||||||||
| 115990 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Duy
Ngày sinh: 22/10/1991 Thẻ căn cước: 034******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 115991 |
Họ tên:
Dương Thanh Thúy
Ngày sinh: 06/01/1989 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Tài chính - Ngân hàng |
|
||||||||||||
| 115992 |
Họ tên:
Phan Đăng Việt
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 048******001 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 115993 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Minh
Ngày sinh: 27/07/1974 CMND: 125***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115994 |
Họ tên:
Ngô Gia Phùng
Ngày sinh: 23/10/1973 CMND: 125***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115995 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 24/09/1986 CMND: 125***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện – Điện tử, ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 115996 |
Họ tên:
Trịnh Đức Phương
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 125***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115997 |
Họ tên:
Phương Hữu Cầu
Ngày sinh: 09/08/1991 CMND: 125***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115998 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thược
Ngày sinh: 29/09/1985 CMND: 125***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 115999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 10/03/1971 CMND: 125***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 116000 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/10/1978 CMND: 125***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
