Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11581 |
Họ tên:
LÊ ĐÌNH TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 052******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11582 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Rồng
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 034******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11583 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 022******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11584 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiểu
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 037******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11585 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 031******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11586 |
Họ tên:
Đặng Thị Phượng
Ngày sinh: 08/08/1999 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11587 |
Họ tên:
Vũ Văn Hòa
Ngày sinh: 11/08/1994 Thẻ căn cước: 036******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11588 |
Họ tên:
Trần Viết Hưng
Ngày sinh: 29/09/1985 Thẻ căn cước: 034******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11589 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Trung
Ngày sinh: 16/07/1997 Thẻ căn cước: 022******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11590 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 07/10/1998 Thẻ căn cước: 022******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11591 |
Họ tên:
Lương Quang Thái
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 022******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11592 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Lân
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11593 |
Họ tên:
Vũ Tất Thắng
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11594 |
Họ tên:
Phạm Như Quyền
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11595 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 02/03/1964 Thẻ căn cước: 035******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 11596 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 022******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 11597 |
Họ tên:
Vũ Công Minh
Ngày sinh: 21/06/1998 Thẻ căn cước: 030******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11598 |
Họ tên:
Dương Văn Quảng
Ngày sinh: 06/09/1980 Thẻ căn cước: 038******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11599 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vũ
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11600 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Cường
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
