Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11581 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 11582 |
Họ tên:
Lê Trung Hải
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 040******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11583 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 035******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11584 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 24/08/1982 Thẻ căn cước: 033******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11585 |
Họ tên:
Lê Thanh Nam
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 042******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11586 |
Họ tên:
Trần Văn Lương
Ngày sinh: 07/12/1998 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11587 |
Họ tên:
Trần Thanh Trà
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 11588 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Vinh
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 031******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 11589 |
Họ tên:
Hồ Thị Hương Giang
Ngày sinh: 06/12/1995 Thẻ căn cước: 040******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11590 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 001******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11591 |
Họ tên:
Phạm Trọng Đạt
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11592 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 11593 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 033******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 11594 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 11595 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 11/03/1975 Thẻ căn cước: 011******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Biển & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 11596 |
Họ tên:
Cấn Xuân Trường
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11597 |
Họ tên:
Trần Xuân Chiến
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 034******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11598 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hải
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 038******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11599 |
Họ tên:
Mai Ngọc Tấn
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 11600 |
Họ tên:
Đào Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 034******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
