Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1141 |
Họ tên:
Đặng Thế Vương
Ngày sinh: 01/10/1995 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1142 |
Họ tên:
Vũ Thị Linh
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 001******403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 1143 |
Họ tên:
Ngô Duy Tuyền
Ngày sinh: 31/10/1988 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 1144 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 027******359 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1145 |
Họ tên:
Cao Xuân Hữu
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 040******644 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1146 |
Họ tên:
Triệu Trung Dũng
Ngày sinh: 12/02/1980 Thẻ căn cước: 017******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1147 |
Họ tên:
Tống Công Đảo
Ngày sinh: 10/07/1968 Thẻ căn cước: 035******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1148 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 21/06/1997 Thẻ căn cước: 031******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1149 |
Họ tên:
Tạ Thị Nga
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 008******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1150 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 036******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sử
Ngày sinh: 12/01/1990 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1152 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Giang
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 034******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 1153 |
Họ tên:
Lê Văn Thảo
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1154 |
Họ tên:
Lê Duy Tú
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1155 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 03/12/1985 Thẻ căn cước: 031******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 1156 |
Họ tên:
Đào Trọng Thắng
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 019******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1157 |
Họ tên:
Bi Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/11/1994 Thẻ căn cước: 033******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1158 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Minh
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 1159 |
Họ tên:
Ngô Quang Việt
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 031******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1160 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 22/05/1992 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
