Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1141 |
Họ tên:
Lê Ánh Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 051******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1142 |
Họ tên:
Ngô Công Khánh
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 051******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1143 |
Họ tên:
Hà Văn Thạnh
Ngày sinh: 16/02/1994 Thẻ căn cước: 051******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1144 |
Họ tên:
Trương Việt Trưởng
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 052******584 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1145 |
Họ tên:
Trần Anh Khôi
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 049******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1146 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Khải
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 049******411 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1147 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Ân
Ngày sinh: 27/09/1985 Thẻ căn cước: 046******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1148 |
Họ tên:
Nguyễn Đại
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 046******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 1149 |
Họ tên:
Võ Thanh Huy
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 052******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1150 |
Họ tên:
Đỗ Thành Long
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 048******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1151 |
Họ tên:
Lê Ngọc Âu
Ngày sinh: 14/04/2000 Thẻ căn cước: 051******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1152 |
Họ tên:
Võ Đình Kiệt
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 049******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1153 |
Họ tên:
Phạm Hồng Khánh
Ngày sinh: 07/04/1993 Thẻ căn cước: 051******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 1154 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 051******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 1155 |
Họ tên:
Tô Thành Phương
Ngày sinh: 21/07/1992 Thẻ căn cước: 051******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông ( Xây dựng Cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 1156 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lai
Ngày sinh: 10/09/1999 Thẻ căn cước: 049******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1157 |
Họ tên:
Bùi Văn Vinh
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 049******569 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1158 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 051******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1159 |
Họ tên:
Dương Đình Quyết
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 049******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1160 |
Họ tên:
Võ Chí Đại
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 054******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
