Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1141 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1984 Thẻ căn cước: 001******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1142 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 14/07/2000 Thẻ căn cước: 026******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1143 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 025******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1144 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 024******686 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1145 |
Họ tên:
Trần Danh Lâm
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 034******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1146 |
Họ tên:
Bùi Kim Tuân
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 033******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1147 |
Họ tên:
Trần Văn Quynh
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 038******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 1148 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 040******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1149 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 1150 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 22/03/1975 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 1151 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 04/02/1989 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1152 |
Họ tên:
Trần Đức Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 026******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1153 |
Họ tên:
Lê Kế Dũng
Ngày sinh: 17/05/1979 Thẻ căn cước: 040******057 Trình độ chuyên môn: Điện - Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 1154 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 24/07/1998 Thẻ căn cước: 025******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1155 |
Họ tên:
Thiều Đăng Minh
Ngày sinh: 30/07/1998 Thẻ căn cước: 042******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1156 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 31/01/1997 Thẻ căn cước: 004******725 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1157 |
Họ tên:
Lê Trọng Nguyên
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 056******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1158 |
Họ tên:
Lê Trọng Tấn
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 045******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1159 |
Họ tên:
Phạm Văn Khải
Ngày sinh: 15/10/2000 Thẻ căn cước: 036******337 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1160 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hưng
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 001******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
