Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115961 |
Họ tên:
Đinh Thị Huế
Ngày sinh: 25/11/1996 CMND: 164***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115962 |
Họ tên:
Lê Đại Nghĩa
Ngày sinh: 07/01/1994 CMND: 233***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115963 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Quân
Ngày sinh: 09/11/1984 CMND: 023***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115964 |
Họ tên:
Trần Văn Hằng
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 194***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 115965 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 31/01/1992 CMND: 250***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115966 |
Họ tên:
Cao Hồng Phúc
Ngày sinh: 18/04/1974 CMND: 022***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng( Ngành: Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 115967 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 02/02/1994 CMND: 122***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115968 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghiêm
Ngày sinh: 07/02/1978 CMND: 162***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115969 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 001******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115970 |
Họ tên:
Tạ Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115971 |
Họ tên:
Đỗ Đình Chính Trung
Ngày sinh: 11/04/1989 CMND: 112***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 115972 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 034******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115973 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/07/1988 CMND: 112***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115974 |
Họ tên:
Trần Từ Tiên
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 215***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115975 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1984 CMND: 211***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115976 |
Họ tên:
Đoàn Thị Cẩm Ngân
Ngày sinh: 05/12/1981 CMND: 311***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115977 |
Họ tên:
Phạm Đắc Viên
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 037******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 115978 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 27/10/1994 CMND: 013***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115979 |
Họ tên:
Ngô Đức Quân
Ngày sinh: 10/11/1974 Thẻ căn cước: 027******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115980 |
Họ tên:
Đỗ Đình Chiều
Ngày sinh: 30/01/1982 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
