Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115941 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cảnh
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 162***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 115943 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 26/08/1994 CMND: 163***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115944 |
Họ tên:
Trần Quang Yên
Ngày sinh: 06/07/1982 Thẻ căn cước: 036******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 115945 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Huynh
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 036******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 115946 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Bách
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115947 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Khiêm
Ngày sinh: 09/09/1991 CMND: 301***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115948 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nhơn
Ngày sinh: 18/12/1992 CMND: 301***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115949 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhân
Ngày sinh: 25/02/1986 CMND: 311***013 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD, KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 115950 |
Họ tên:
Phạm Văn Cảnh
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 301***137 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 115951 |
Họ tên:
Hoàng Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 05/08/1983 CMND: 111***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 115952 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 05/09/1981 CMND: 013***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115953 |
Họ tên:
Phạm Thế Vịnh
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 215***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115954 |
Họ tên:
Khuất Bá Trinh
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 111***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị kinh doanh GTVT |
|
||||||||||||
| 115955 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Việt
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 012***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115956 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 035******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 115957 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 10/05/1988 CMND: 121***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 115958 |
Họ tên:
Ngô Quang Hiếu
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 034******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 115959 |
Họ tên:
Hoàng Minh Châu
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 036******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115960 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Liên
Ngày sinh: 03/04/1993 CMND: 168***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
