Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
115921 Họ tên: Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 08/05/1973
CMND: 162***236
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095699 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT II 09/07/2025
115922 Họ tên: Phạm Đình Mạnh
Ngày sinh: 01/10/1983
CMND: 151***213
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 09/07/2025
BXD-00095698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 27/12/2028
115923 Họ tên: Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 15/07/1980
CMND: 162***972
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095697 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) II 09/07/2025
BXD-00095697 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 27/12/2028
115924 Họ tên: Đặng Văn Thuận
Ngày sinh: 13/07/1988
CMND: 162***692
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) III 09/07/2025
NAD-00095696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 27/06/2027
115925 Họ tên: Vũ Văn Đăng
Ngày sinh: 17/06/1992
Thẻ căn cước: 036******825
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT III 09/07/2025
115926 Họ tên: Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 12/06/1980
CMND: 162***147
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095694 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng. II 09/07/2025
115927 Họ tên: Phạm Văn Nhân
Ngày sinh: 03/07/1989
CMND: 163***423
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng; HTKT (Thoát nước ) III 09/07/2025
HNT-00095693 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 26/12/2035
115928 Họ tên: Phạm Văn Công
Ngày sinh: 28/02/1981
Thẻ căn cước: 036******417
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 09/07/2025
NAD-00095692 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy Lợi) II 09/07/2025
115929 Họ tên: Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 03/08/1983
Thẻ căn cước: 036******582
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095691 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng. II 09/07/2025
NAD-00095691 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng HTKT: (Thoát nước) III 09/07/2025
115930 Họ tên: Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1979
CMND: 162***282
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095690 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng; công nghiệp (nhà xưởng); HTKT: (Thoát nước) II 09/07/2025
115931 Họ tên: Mai Văn Khu
Ngày sinh: 06/09/1988
Thẻ căn cước: 036******704
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095689 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng; HTKT: (Thoát nước) III 09/07/2025
NAD-00095689 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 09/07/2025
115932 Họ tên: Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 16/01/1988
Thẻ căn cước: 036******566
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095688 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng III 09/07/2025
NAD-00095688 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 26/08/2025
115933 Họ tên: Hoàng Văn Túc
Ngày sinh: 19/08/1992
CMND: 163***976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 09/07/2025
NAD-00095687 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ) III 19/11/2025
115934 Họ tên: Đoàn Văn Khang
Ngày sinh: 11/03/1981
CMND: 162***229
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 09/07/2025
NAD-00095686 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ) III 19/11/2025
115935 Họ tên: Đặng Thành Giang
Ngày sinh: 12/07/1994
Thẻ căn cước: 036******986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông đường bộ III 09/07/2025
NAD-00095685 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 09/07/2025
115936 Họ tên: Đỗ Hoàng Tú
Ngày sinh: 05/01/1981
Thẻ căn cước: 001******226
Trình độ chuyên môn: kiến Trúc Sư công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095684 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng II 09/07/2025
HNT-00095684 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 23/12/2029
115937 Họ tên: Tống Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1979
CMND: 162***904
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095683 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV III 09/07/2025
NAD-00095683 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) III 15/05/2035
115938 Họ tên: Phạm Đình Khởi
Ngày sinh: 01/02/1978
CMND: 162***373
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095682 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV III 09/07/2025
NAD-00095682 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình (hệ thống điện) III 15/05/2035
115939 Họ tên: Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 09/05/1977
Thẻ căn cước: 036******042
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095681 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng; Công nghiệp (Nhà xưởng) II 09/07/2025
NAD-00095681 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng CTHTKT: Thoát nước, cấp nước (mạng đường ống cấp nước sinh hoạt) III 09/07/2025
115940 Họ tên: Hoàng Anh Tiến
Ngày sinh: 17/03/1990
CMND: 164***694
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00095680 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ) III 09/07/2025
NAD-00095680 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng; HTKT: (Cấp, thoát nước ) III 09/07/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn