Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 08/05/1973 CMND: 162***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115922 |
Họ tên:
Phạm Đình Mạnh
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 151***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115923 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 15/07/1980 CMND: 162***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115924 |
Họ tên:
Đặng Văn Thuận
Ngày sinh: 13/07/1988 CMND: 162***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 115925 |
Họ tên:
Vũ Văn Đăng
Ngày sinh: 17/06/1992 Thẻ căn cước: 036******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 115926 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 162***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115927 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhân
Ngày sinh: 03/07/1989 CMND: 163***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 115928 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 28/02/1981 Thẻ căn cước: 036******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 115929 |
Họ tên:
Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 03/08/1983 Thẻ căn cước: 036******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115930 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1979 CMND: 162***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 115931 |
Họ tên:
Mai Văn Khu
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 036******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115932 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 036******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115933 |
Họ tên:
Hoàng Văn Túc
Ngày sinh: 19/08/1992 CMND: 163***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 115934 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khang
Ngày sinh: 11/03/1981 CMND: 162***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115935 |
Họ tên:
Đặng Thành Giang
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 036******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115936 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Tú
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: kiến Trúc Sư công trình |
|
||||||||||||
| 115937 |
Họ tên:
Tống Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/06/1979 CMND: 162***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115938 |
Họ tên:
Phạm Đình Khởi
Ngày sinh: 01/02/1978 CMND: 162***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115939 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 09/05/1977 Thẻ căn cước: 036******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 115940 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tiến
Ngày sinh: 17/03/1990 CMND: 164***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT giao thông |
|
