Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115861 |
Họ tên:
Đinh Văn Cương
Ngày sinh: 02/10/1994 CMND: 163***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 115862 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Kha
Ngày sinh: 28/03/1993 CMND: 142***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 115863 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 07/01/1994 CMND: 145***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115864 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 132***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 115865 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyền
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 013***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115866 |
Họ tên:
Lê Tân Vũ
Ngày sinh: 28/11/1993 CMND: 091***921 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 115867 |
Họ tên:
Nguyễn Vững Mạnh
Ngày sinh: 28/08/1983 Thẻ căn cước: 022******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 21/05/1994 CMND: 135***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115869 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 30/10/1973 CMND: 013***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115870 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nhân
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 172***371 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 115871 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Toàn
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115872 |
Họ tên:
Lê Đình Giang
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 172***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115873 |
Họ tên:
Đậu Đức Tiến
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115874 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thắng
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115875 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 115876 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Hùng
Ngày sinh: 22/11/1981 CMND: 100***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 115877 |
Họ tên:
Trần Quốc Luân
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 036******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115878 |
Họ tên:
Lương Minh Thắng
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 186***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/06/1986 CMND: 186***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115880 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 001******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
