Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115841 |
Họ tên:
Phạm Đình Thăng
Ngày sinh: 03/06/1979 Thẻ căn cước: 036******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 115842 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 168***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện- ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 115843 |
Họ tên:
Trần Quang Trọng
Ngày sinh: 04/05/1976 Thẻ căn cước: 035******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 115844 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 22/05/1985 CMND: 162***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 115845 |
Họ tên:
Trần Thị Hậu
Ngày sinh: 22/09/1995 CMND: 125***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115846 |
Họ tên:
Ngô Văn Bình
Ngày sinh: 17/03/1995 CMND: 142***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115847 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thinh
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 115848 |
Họ tên:
Ngô Thị Bình
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 112***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 115849 |
Họ tên:
Dương Ngọc Ánh
Ngày sinh: 10/08/1968 CMND: 145***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD công trình |
|
||||||||||||
| 115850 |
Họ tên:
Ngô Duy Thanh
Ngày sinh: 08/04/1994 CMND: 095***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115851 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trọng Tuấn
Ngày sinh: 25/12/1972 CMND: 201***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115852 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đồng
Ngày sinh: 31/08/1977 Thẻ căn cước: 035******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115853 |
Họ tên:
Trần Văn Tiệp
Ngày sinh: 13/12/1990 CMND: 121***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 115854 |
Họ tên:
Tạ Quang Kỳ
Ngày sinh: 06/07/1986 CMND: 013***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT điều khiển và tự động hóa-ngành KT đo và tin học công nghệ |
|
||||||||||||
| 115855 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đạt
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 001******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí- ngành Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 115856 |
Họ tên:
Trần Như Tùng
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115857 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 162***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 115858 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 13/10/1982 CMND: 012***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115859 |
Họ tên:
Hoàng Gia Định
Ngày sinh: 31/03/1994 CMND: 017***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115860 |
Họ tên:
Lê Hồng Chương
Ngày sinh: 25/06/1985 CMND: 111***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
