Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115801 |
Họ tên:
Hoàng Văn Duy
Ngày sinh: 06/10/1989 CMND: 163***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 115802 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 030******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115803 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Phương
Ngày sinh: 23/08/1981 Thẻ căn cước: 031******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 115804 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hạnh
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 036******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 115805 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 115806 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 15/08/1982 CMND: 031***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115807 |
Họ tên:
Đoàn Tùng Ánh
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 030******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115808 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Lộc
Ngày sinh: 24/09/1977 CMND: 182***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 115809 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiệp
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Dân dụng và Công nghiệp- ngành Kỹ thuật điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 115810 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hòa
Ngày sinh: 08/02/1990 CMND: 142***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115811 |
Họ tên:
Lê Khánh Dương
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 171***185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 115812 |
Họ tên:
Đào Liên Chiểu
Ngày sinh: 26/10/1975 CMND: 111***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115813 |
Họ tên:
Đặng Đức Chính
Ngày sinh: 03/07/1960 CMND: 112***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 115814 |
Họ tên:
Hà Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/01/1977 CMND: 011***362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch-ngành QH đô thị-Nông thôn |
|
||||||||||||
| 115815 |
Họ tên:
Trần Văn Điển
Ngày sinh: 06/11/1988 CMND: 121***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115816 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huỳnh
Ngày sinh: 26/05/1985 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115817 |
Họ tên:
Phạm Quang Hữu
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 030******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính- ngành XD Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 115818 |
Họ tên:
Tạ Văn Trọng
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 111***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 115819 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 044******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115820 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Trà Vân
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 051******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
