Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115781 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 15/05/1978 CMND: 205***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 115782 |
Họ tên:
Hứa Viết Thạch
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 205***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 115783 |
Họ tên:
Hồ Tấn Thịnh
Ngày sinh: 03/01/1989 CMND: 205***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 115784 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/02/1986 CMND: 205***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 115785 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lực
Ngày sinh: 02/04/1986 CMND: 205***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 115786 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hòa
Ngày sinh: 25/06/1986 CMND: 205***489 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 115787 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quốc
Ngày sinh: 30/06/1986 CMND: 205***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115788 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quốc
Ngày sinh: 18/01/1971 CMND: 012***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115789 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 31/07/1981 Thẻ căn cước: 031******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115790 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 21/05/1985 CMND: 142***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ- ngành XD Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 115791 |
Họ tên:
Đỗ Thị Lan Hương
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 030******889 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 115792 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 036******008 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 115793 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 02/07/1984 CMND: 121***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 115794 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 14/01/1987 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 115795 |
Họ tên:
Trần Văn Đàm
Ngày sinh: 03/04/1986 CMND: 012***279 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 115796 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 09/01/1993 CMND: 017***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115797 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 121***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115798 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/05/1989 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115799 |
Họ tên:
Phạm Văn Long
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 036******045 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 115800 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tân
Ngày sinh: 24/04/1980 CMND: 031***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp- ngành KT Điện-Điện tử |
|
