Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11561 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lực
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 001******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 11562 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tứ
Ngày sinh: 11/08/1984 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11563 |
Họ tên:
Cao Văn Năm
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 040******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 11564 |
Họ tên:
Trương Quang Định
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 042******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11565 |
Họ tên:
Dương Xuân Tùng
Ngày sinh: 08/07/1992 Thẻ căn cước: 034******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển - chuyên ngành kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 11566 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 11567 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Thi
Ngày sinh: 04/03/2000 Thẻ căn cước: 034******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11568 |
Họ tên:
Mai Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11569 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 038******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11570 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dự
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 019******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11571 |
Họ tên:
Phạm Việt Dũng
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11572 |
Họ tên:
Đồng Xuân Đức
Ngày sinh: 27/05/1981 Thẻ căn cước: 031******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11573 |
Họ tên:
Trần Thị Hương
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 031******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11574 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11575 |
Họ tên:
Bùi Minh Phương
Ngày sinh: 09/06/1993 Thẻ căn cước: 031******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 11576 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 19/09/2000 Thẻ căn cước: 031******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11577 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc An
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 030******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11578 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/04/2000 Thẻ căn cước: 001******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11579 |
Họ tên:
Trần Cát Tường
Ngày sinh: 08/01/2000 Thẻ căn cước: 022******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11580 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 31/03/1990 Thẻ căn cước: 026******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy – Thềm lục địa |
|
