Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11561 |
Họ tên:
VI VĂN HIỀN
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 038******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 11562 |
Họ tên:
ĐẶNG BÌNH YÊN
Ngày sinh: 04/07/1989 Thẻ căn cước: 008******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11563 |
Họ tên:
NỊNH VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 008******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11564 |
Họ tên:
NGUYỄN CHU CHÍNH
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 11565 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN MINH
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 027******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11566 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUYNH
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 027******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11567 |
Họ tên:
VŨ DUY THƯ
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 008******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11568 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI XUÂN
Ngày sinh: 13/05/1975 Thẻ căn cước: 024******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11569 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ MẠNH
Ngày sinh: 15/05/1983 Thẻ căn cước: 027******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11570 |
Họ tên:
VŨ THÀNH LINH
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 031******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 11571 |
Họ tên:
LÊ TRỌNG DUẨN
Ngày sinh: 04/02/1974 Thẻ căn cước: 038******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11572 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY MINH
Ngày sinh: 16/01/1988 Thẻ căn cước: 008******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 11573 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY SỸ
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 008******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11574 |
Họ tên:
HỒ CAO THỌ
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 11575 |
Họ tên:
HOÀ QUANG TUYÊN
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 034******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11576 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ CÔN
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 040******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11577 |
Họ tên:
BÙI CÔNG ANH
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 034******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 11578 |
Họ tên:
BÀN XUÂN ĐÔNG
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 008******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11579 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN ĐỊNH
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11580 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẮNG
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 052******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
