Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115621 |
Họ tên:
Phùng Bảo Anh
Ngày sinh: 23/02/1978 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy Hoạch ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 115622 |
Họ tên:
Lê Xuân Tĩnh
Ngày sinh: 04/07/1994 CMND: 184***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115623 |
Họ tên:
Trần Thị Thảo
Ngày sinh: 14/10/1994 CMND: 125***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115624 |
Họ tên:
Cao Văn Sơn
Ngày sinh: 08/06/1992 CMND: 122***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115625 |
Họ tên:
Đoàn Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 122***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115626 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/12/1991 CMND: 187***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 115627 |
Họ tên:
Đoàn Văn Giáp
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 163***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115628 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thắng
Ngày sinh: 17/08/1992 CMND: 017***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 115629 |
Họ tên:
Lưu Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 115630 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Tiếp
Ngày sinh: 26/12/1983 CMND: 111***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 02/11/1991 CMND: 145***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115632 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 12/08/1994 CMND: 184***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115633 |
Họ tên:
Trần Trọng Lâm
Ngày sinh: 16/05/1991 CMND: 183***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115634 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tính
Ngày sinh: 05/01/1986 CMND: 331***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât công trình |
|
||||||||||||
| 115635 |
Họ tên:
Bùi Hải Ninh
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 385***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115636 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Dương
Ngày sinh: 11/08/1993 CMND: 163***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 115637 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 03/04/1993 CMND: 132***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 115638 |
Họ tên:
Lường Văn Pháp
Ngày sinh: 21/11/1991 CMND: 091***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115639 |
Họ tên:
Trương Văn Binh
Ngày sinh: 30/12/1993 CMND: 122***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115640 |
Họ tên:
Phan Hữu Chiến
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 035******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
