Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115601 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 23/01/1991 Thẻ căn cước: 079******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115602 |
Họ tên:
Đặng Nữ Huyền Chung
Ngày sinh: 01/06/1990 CMND: 186***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 115603 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 01/05/1978 CMND: 201***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 115604 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trung
Ngày sinh: 12/12/1992 CMND: 205***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115605 |
Họ tên:
Lê Phước Thảo
Ngày sinh: 01/09/1990 CMND: 205***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 115606 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thịnh
Ngày sinh: 08/07/1979 CMND: 205***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115607 |
Họ tên:
Trần Năng Dung
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 205***879 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115608 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tâm
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 201***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115609 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lưu
Ngày sinh: 01/09/1958 CMND: 164***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 115610 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/11/1993 CMND: 187***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115611 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 27/10/1994 CMND: 163***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115612 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 21/09/1994 CMND: 031***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115613 |
Họ tên:
Đặng Văn Triều
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 036******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 115614 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 09/11/1986 CMND: 186***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115615 |
Họ tên:
Mai Quang Huy
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 000******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115616 |
Họ tên:
Đinh Văn Nguyện
Ngày sinh: 20/05/1973 CMND: 173***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115617 |
Họ tên:
Trần Phù Hữu Lộc
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 215***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115618 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Ánh
Ngày sinh: 24/01/1992 CMND: 145***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115619 |
Họ tên:
Vũ Minh Phú
Ngày sinh: 14/03/1986 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115620 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hưng
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
