Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115581 |
Họ tên:
Đặng Văn Quảng
Ngày sinh: 16/06/1992 CMND: 163***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 115582 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc
Ngày sinh: 26/08/1990 CMND: 201***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 115583 |
Họ tên:
Đoàn Văn Minh
Ngày sinh: 20/08/1977 CMND: 201***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng – CN |
|
||||||||||||
| 115584 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hùng
Ngày sinh: 09/11/1991 CMND: 225***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 115585 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đương
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 205***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 115586 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiệu
Ngày sinh: 04/09/1993 CMND: 221***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115587 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thắng
Ngày sinh: 29/03/1986 CMND: 211***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115588 |
Họ tên:
Hồ Lê Nguyên
Ngày sinh: 19/02/1992 CMND: 261***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 115589 |
Họ tên:
Hồ Hữu Dự
Ngày sinh: 15/07/1991 CMND: 187***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115590 |
Họ tên:
Lê Văn Giáp
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 186***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử - Điện |
|
||||||||||||
| 115591 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hội
Ngày sinh: 22/10/1983 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy Điện - Cấp thoát nước; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115592 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 14/01/1978 Thẻ căn cước: 034******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 115593 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 15/06/1990 CMND: 341***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 115594 |
Họ tên:
Hà Văn Tân
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 002******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115595 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhựt
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 215***541 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115596 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quang
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 201***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115597 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 201***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115598 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 201***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 115599 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1978 CMND: 201***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115600 |
Họ tên:
Trần Thanh Ấn
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 206***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
