Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11541 |
Họ tên:
VÕ NGỌC TUẤN
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 096******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp; Trung cấp chuyên nghiệp cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 11542 |
Họ tên:
Phạm Minh Phú
Ngày sinh: 09/03/1997 Thẻ căn cước: 036******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11543 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tín
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 056******567 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11544 |
Họ tên:
Ngô Tiến Thành
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 034******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11545 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 027******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11546 |
Họ tên:
Ngô Thọ Đạt
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11547 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Sơn
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 001******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11548 |
Họ tên:
Phạm Quang Bính
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 034******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11549 |
Họ tên:
Lê Quý Quang Huy
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11550 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Nam
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 11551 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 034******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11552 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 09/03/1994 Thẻ căn cước: 001******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11553 |
Họ tên:
Vũ Trọng Việt
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11554 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 038******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11555 |
Họ tên:
Vũ Quang Long
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 033******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11556 |
Họ tên:
Hoàng Phương Qúy
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 034******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11557 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 034******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11558 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 036******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11559 |
Họ tên:
Bùi Thị Phương Thủy
Ngày sinh: 17/06/1998 Thẻ căn cước: 014******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11560 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 11/07/1985 Thẻ căn cước: 038******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
