Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11541 |
Họ tên:
NGUYỄN KHẮC HOÀNG SƠN
Ngày sinh: 14/07/1992 Thẻ căn cước: 024******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 11542 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 07/09/1968 Thẻ căn cước: 017******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 11543 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH SƠN
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 024******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 11544 |
Họ tên:
PHẠM THỊ NGỌC
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 038******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11545 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN GIANG
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 038******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11546 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤT ĐẠI
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11547 |
Họ tên:
LÊ BÁ BÌNH
Ngày sinh: 04/09/1984 Thẻ căn cước: 038******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 11548 |
Họ tên:
LÊ ANH TUẤN
Ngày sinh: 08/04/1985 Thẻ căn cước: 038******799 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11549 |
Họ tên:
BÙI THANH CHUNG
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 038******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11550 |
Họ tên:
LÊ QUANG TUẤN
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11551 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ĐÔNG
Ngày sinh: 31/07/1994 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11552 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HOÀNG
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11553 |
Họ tên:
LƯƠNG ĐÌNH TUẤN
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 040******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11554 |
Họ tên:
TRUNG TIẾN HẢI
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 024******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11555 |
Họ tên:
VŨ THANH HUỆ
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 001******151 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 11556 |
Họ tên:
HOÀNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 09/03/1979 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11557 |
Họ tên:
LÊ VIẾT CHIẾN
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 11558 |
Họ tên:
ĐÀO ANH LONG
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 038******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 11559 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TÙNG
Ngày sinh: 30/05/1997 Thẻ căn cước: 019******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11560 |
Họ tên:
PHẠM TIẾN THÀNH
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 017******486 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
