Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115501 |
Họ tên:
Quảng Hồng Tấn
Ngày sinh: 20/06/1987 CMND: 215***638 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115502 |
Họ tên:
Trần Ngọc Kha
Ngày sinh: 28/12/1980 CMND: 281***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115503 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 280***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115504 |
Họ tên:
Trần Minh Thuận
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 281***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 115505 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 10/08/1987 CMND: 205***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 115506 |
Họ tên:
Trịnh Cao Luân
Ngày sinh: 06/03/1965 CMND: 024***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin - Ngành Hữu tuyến |
|
||||||||||||
| 115507 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 27/12/1979 CMND: 023***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử Viễn thông – ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 115508 |
Họ tên:
Dương Ngọc Long
Ngày sinh: 17/02/1972 Thẻ căn cước: 079******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (Viên thông) |
|
||||||||||||
| 115509 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Bản
Ngày sinh: 31/12/1990 CMND: 205***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115510 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Viễn
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 205***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115511 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 212***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115512 |
Họ tên:
Thân Thế Phong
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 024***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 115513 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 017***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115514 |
Họ tên:
Hồ Chí Đạt
Ngày sinh: 27/05/1990 CMND: 221***431 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115515 |
Họ tên:
Đào Duy Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 201***360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 115516 |
Họ tên:
Trương Hồng Quang
Ngày sinh: 29/02/1980 CMND: 201***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115517 |
Họ tên:
Võ Nhật Huy
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 205***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 115518 |
Họ tên:
Vũ Dương Uy
Ngày sinh: 09/12/1988 CMND: 201***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115519 |
Họ tên:
Phạm Tự Phòng
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 205***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 115520 |
Họ tên:
Hà Ngọc Bằng
Ngày sinh: 09/12/1978 CMND: 201***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
