Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115381 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 07/03/1985 Thẻ căn cước: 034******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115382 |
Họ tên:
Bùi Thị Hằng Nga
Ngày sinh: 18/09/1993 CMND: 151***804 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 115383 |
Họ tên:
Trần Khánh Hoài
Ngày sinh: 20/04/1955 Thẻ căn cước: 034******640 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 115384 |
Họ tên:
Cao Đức Thuận
Ngày sinh: 28/09/1974 Thẻ căn cước: 034******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115385 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng Hà
Ngày sinh: 07/09/1974 Thẻ căn cước: 034******043 Trình độ chuyên môn: Trung học thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 115386 |
Họ tên:
Bùi Thị Liễu
Ngày sinh: 31/10/1984 Thẻ căn cước: 034******224 Trình độ chuyên môn: Trung học thủy lợi ngành quản lý thủy nông |
|
||||||||||||
| 115387 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115388 |
Họ tên:
Tô Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/01/1992 CMND: 151***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 115389 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 151***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115390 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạm
Ngày sinh: 20/02/1971 CMND: 151***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 115391 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạo
Ngày sinh: 09/08/1976 Thẻ căn cước: 034******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115392 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khanh
Ngày sinh: 08/04/1972 CMND: 151***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115393 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 30/08/1975 Thẻ căn cước: 034******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115394 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1969 Thẻ căn cước: 034******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115395 |
Họ tên:
Đồng Quang Thành
Ngày sinh: 15/11/1993 CMND: 152***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115396 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1979 Thẻ căn cước: 034******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 115397 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 18/01/1989 CMND: 151***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115398 |
Họ tên:
Vũ Thị Loan
Ngày sinh: 23/05/1981 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115399 |
Họ tên:
Lê Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 034******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115400 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhàn
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 034******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
