Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11521 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thái
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 080******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11522 |
Họ tên:
Đặng Thành Công
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11523 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Dương
Ngày sinh: 17/12/1999 Thẻ căn cước: 025******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11524 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 017******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11525 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Sơn
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 033******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11526 |
Họ tên:
Vũ Huy Cường
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11527 |
Họ tên:
Lê Phương Anh
Ngày sinh: 07/12/1997 Thẻ căn cước: 015******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11528 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 10/07/1997 Thẻ căn cước: 001******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11529 |
Họ tên:
Phạm Thị Mai Nhung
Ngày sinh: 25/01/1981 Thẻ căn cước: 019******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế và QTDN Mỏ |
|
||||||||||||
| 11530 |
Họ tên:
Tạ Lê Bình
Ngày sinh: 30/04/1988 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn – Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 11531 |
Họ tên:
Trần Quý Hiền
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 051******090 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 11532 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ba
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 038******318 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 11533 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 026******712 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện |
|
||||||||||||
| 11534 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hà
Ngày sinh: 19/04/1986 Thẻ căn cước: 075******339 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11535 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 11/07/1998 Thẻ căn cước: 075******025 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 11536 |
Họ tên:
CAO XUÂN LỘC
Ngày sinh: 08/03/1975 Thẻ căn cước: 031******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 11537 |
Họ tên:
ĐỖ MINH HOÀNG
Ngày sinh: 01/06/1997 Thẻ căn cước: 033******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 11538 |
Họ tên:
CAO VĂN MẠNH
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 11539 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC NHÃ
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11540 |
Họ tên:
PHẠM CAO CƯỜNG
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
