Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11521 |
Họ tên:
Đặng Văn Thiện
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 034******800 Trình độ chuyên môn: Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11522 |
Họ tên:
Mai Ngọc Kiên
Ngày sinh: 08/01/1998 Thẻ căn cước: 034******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11523 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 05/04/1999 Thẻ căn cước: 034******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11524 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 18/09/1987 Thẻ căn cước: 034******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 11525 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hùng
Ngày sinh: 25/02/1971 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 11526 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 034******550 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11527 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hiệu
Ngày sinh: 24/03/1998 Thẻ căn cước: 034******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11528 |
Họ tên:
Lê Đức Hợp
Ngày sinh: 05/11/1981 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11529 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lập
Ngày sinh: 22/01/1997 Thẻ căn cước: 034******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11530 |
Họ tên:
Lê Đức Lương
Ngày sinh: 30/05/1991 Thẻ căn cước: 034******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/10/1976 Thẻ căn cước: 087******465 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 11532 |
Họ tên:
Đinh Thị Mộng Xuyến
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 087******104 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11533 |
Họ tên:
Trần Xuân Trí
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 087******889 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 11534 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 11/08/2000 Thẻ căn cước: 087******979 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11535 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tình
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 087******079 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11536 |
Họ tên:
Mai Chánh Trực
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 087******777 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11537 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Phương
Ngày sinh: 07/01/1974 Thẻ căn cước: 087******158 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 11538 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 031******511 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11539 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH PHÚ
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 096******386 Trình độ chuyên môn: Đại học Công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 11540 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ PHÚC
Ngày sinh: 06/05/1953 Thẻ căn cước: 038******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
