Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11501 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/07/1974 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11502 |
Họ tên:
Lưu Xuân Hoà
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 026******266 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11503 |
Họ tên:
Dương Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 014******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11504 |
Họ tên:
Trần Thảo Ngọc
Ngày sinh: 01/09/2000 Thẻ căn cước: 036******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11505 |
Họ tên:
Ngô Tấn Sơn
Ngày sinh: 19/10/2000 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11506 |
Họ tên:
Trịnh Trung Mạnh
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11507 |
Họ tên:
Lâm Đức Quân
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 042******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11508 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 033******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 11509 |
Họ tên:
Bùi Lê Quân
Ngày sinh: 03/11/1997 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11510 |
Họ tên:
Quách Tiến Đạt
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11511 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cương
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 040******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11512 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 01/11/1993 Thẻ căn cước: 022******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11513 |
Họ tên:
Lê Đình Duy
Ngày sinh: 22/07/1997 Thẻ căn cước: 001******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11514 |
Họ tên:
Phùng Mai Trang
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 001******322 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 11515 |
Họ tên:
Mai Hồng Nhung
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 036******997 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11516 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Bách
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 036******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 11517 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11518 |
Họ tên:
Nguyễn Hằng Nga
Ngày sinh: 05/10/1998 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị. |
|
||||||||||||
| 11519 |
Họ tên:
Dương Thị Nga
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 026******601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị. |
|
||||||||||||
| 11520 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Diễm
Ngày sinh: 06/12/1998 Thẻ căn cước: 027******604 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị. |
|
