Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115141 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 28/09/1988 CMND: 221***402 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 115142 |
Họ tên:
Võ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 08/01/1991 CMND: 221***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 115143 |
Họ tên:
Lê Quốc Toàn
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 221***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115144 |
Họ tên:
Lê Thành Nhân
Ngày sinh: 26/09/1988 CMND: 221***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115145 |
Họ tên:
Lê Hữu Thông
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 221***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115146 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tú
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 221***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 115147 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 05/04/1985 CMND: 221***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115148 |
Họ tên:
Lê Văn Nhật
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 221***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115149 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Oanh
Ngày sinh: 22/09/1989 CMND: 261***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115150 |
Họ tên:
Lê Trường Thảo
Ngày sinh: 11/10/1978 CMND: 260***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115151 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/11/1981 CMND: 260***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Ngành Thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 115152 |
Họ tên:
Lê Ngọc Công
Ngày sinh: 08/10/1964 CMND: 261***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 115153 |
Họ tên:
Huỳnh Luân
Ngày sinh: 04/04/1988 CMND: 261***789 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 115154 |
Họ tên:
Vương Trung Trực
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 001******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 115155 |
Họ tên:
Phan Văn Khải
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 034******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử |
|
||||||||||||
| 115156 |
Họ tên:
Đàm Quang Thiệp
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 022******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115157 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyên
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 024***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 115158 |
Họ tên:
Hà Phong Vũ
Ngày sinh: 21/06/1993 CMND: 301***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115159 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Diệp
Ngày sinh: 16/07/1992 CMND: 215***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115160 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệu
Ngày sinh: 30/10/1986 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
