Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115061 |
Họ tên:
Ngô Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 183***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115062 |
Họ tên:
Lê Viết Đạt
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 183***595 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 115063 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phong
Ngày sinh: 24/05/1991 CMND: 183***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115064 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 183***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115065 |
Họ tên:
Trần Anh Tiến
Ngày sinh: 19/04/1991 CMND: 183***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115066 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Nhật
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 183***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 115067 |
Họ tên:
Phan Đăng Hùng
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 183***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 115068 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Minh
Ngày sinh: 06/11/1994 CMND: 184***414 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115069 |
Họ tên:
Phan Toàn Thắng
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 183***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115070 |
Họ tên:
Võ Tá Quang
Ngày sinh: 16/11/1989 CMND: 183***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 115071 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 183***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 115072 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 13/06/1980 CMND: 183***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 115073 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Trung
Ngày sinh: 15/12/1993 CMND: 183***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 115074 |
Họ tên:
Trần Thị Hường
Ngày sinh: 14/06/1982 CMND: 183***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 115075 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1973 CMND: 184***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 115076 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1982 CMND: 183***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 115077 |
Họ tên:
Trần Hữu Tấn
Ngày sinh: 09/11/1982 CMND: 182***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD&CN |
|
||||||||||||
| 115078 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 29/09/1978 CMND: 183***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 115079 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 16/11/1984 CMND: 184***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 115080 |
Họ tên:
Mai Sỹ Mạnh
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 186***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
