Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 115001 |
Họ tên:
Trương Văn Út
Ngày sinh: 19/07/1989 CMND: 372***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 115002 |
Họ tên:
Ngô Pa Ven
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 371***865 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 115003 |
Họ tên:
Lê Bá Lộc
Ngày sinh: 10/01/1972 CMND: 022***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 115004 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tú
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 371***105 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 115005 |
Họ tên:
Trịnh Sua
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 371***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115006 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Phúc
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 371***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 115007 |
Họ tên:
Võ Chiến Thắng
Ngày sinh: 29/12/1978 CMND: 370***835 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 115008 |
Họ tên:
Trương Thành Tân
Ngày sinh: 17/08/1978 CMND: 370***186 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng (trắc địa) |
|
||||||||||||
| 115009 |
Họ tên:
Trần Bảo Long
Ngày sinh: 28/01/1984 CMND: 230***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 115010 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thạch
Ngày sinh: 29/10/1994 CMND: 225***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 115011 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 13/10/1994 CMND: 221***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 115012 |
Họ tên:
Nhan Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/10/1977 Thẻ căn cước: 096******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115013 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Phong
Ngày sinh: 29/06/1990 Thẻ căn cước: 079******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115014 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 19/01/1989 CMND: 285***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 115015 |
Họ tên:
Châu Minh Thư
Ngày sinh: 26/01/1981 CMND: 024***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 115016 |
Họ tên:
Lư Minh Sơn
Ngày sinh: 19/10/1976 CMND: 025***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 115017 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hiển
Ngày sinh: 03/02/1971 Thẻ căn cước: 079******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 115018 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 22/08/1980 CMND: 025***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 115019 |
Họ tên:
Nghiêm Trọng Tài
Ngày sinh: 07/02/1994 CMND: 241***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 115020 |
Họ tên:
Trần Đức Kháng
Ngày sinh: 04/05/1986 CMND: 186***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
