Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114981 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 271***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 114982 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Kiên
Ngày sinh: 08/01/1987 CMND: 276***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114983 |
Họ tên:
Lương Công Quan
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 276***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 114984 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Uẩn
Ngày sinh: 01/10/1972 CMND: 270***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 114985 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 301***739 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 114986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 215***341 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 114987 |
Họ tên:
Lê Hiền Trí
Ngày sinh: 18/09/1968 CMND: 300***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thông điện) |
|
||||||||||||
| 114988 |
Họ tên:
Hồng Bảo Toàn
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 300***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114989 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1978 CMND: 300***619 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 114990 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/06/1964 CMND: 370***190 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114991 |
Họ tên:
Dương Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 371***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 114992 |
Họ tên:
Hồ Trung Nghị
Ngày sinh: 26/03/1989 CMND: 371***792 Trình độ chuyên môn: trung cấp nghề xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 114993 |
Họ tên:
Lâm Hữu Thọ
Ngày sinh: 16/12/1982 CMND: 370***348 Trình độ chuyên môn: trung cấp kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 114994 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dân
Ngày sinh: 19/10/1967 CMND: 370***873 Trình độ chuyên môn: trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/12/1976 CMND: 371***874 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 114996 |
Họ tên:
Trần Hữu Tâm
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 370***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114997 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1982 CMND: 370***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114998 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nhạc
Ngày sinh: 08/01/1983 CMND: 372***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114999 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 12/09/1975 CMND: 370***511 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 115000 |
Họ tên:
Phạm Đức Trọng
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 371***524 Trình độ chuyên môn: cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
