Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11481 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Danh
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 049******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11482 |
Họ tên:
Phan Thành Huy
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 11483 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 14/03/1987 Thẻ căn cước: 083******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11484 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 08/04/2000 Thẻ căn cước: 066******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 051******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11486 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỷ Trinh
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 084******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11487 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 044******815 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 11488 |
Họ tên:
Hồ Xuân Tâm
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 056******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11489 |
Họ tên:
Vương Minh Hậu
Ngày sinh: 22/04/2000 Thẻ căn cước: 051******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện giao thông) |
|
||||||||||||
| 11490 |
Họ tên:
Phan Trần Đăng Nguyên
Ngày sinh: 15/08/1997 Thẻ căn cước: 079******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11491 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 087******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11492 |
Họ tên:
Phạm Đình Khiêm
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 035******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11493 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 031******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11494 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợi
Ngày sinh: 18/04/1995 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11495 |
Họ tên:
Hà Quốc Việt
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 11496 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 036******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11497 |
Họ tên:
Trần Mạnh Kiên
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 035******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11498 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 08/09/1999 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11499 |
Họ tên:
Lê Minh Chủ
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11500 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tiến
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 002******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
