Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114941 |
Họ tên:
Trần Minh Vũ
Ngày sinh: 22/01/1988 CMND: 205***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114942 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/10/1988 CMND: 162***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114943 |
Họ tên:
Trần Đăng
Ngày sinh: 28/01/1982 Thẻ căn cước: 027******606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114944 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 030******328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114945 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Lý Huỳnh
Ngày sinh: 23/05/1988 CMND: 125***202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114946 |
Họ tên:
Hoàng Thị Sim
Ngày sinh: 27/08/1987 Thẻ căn cước: 036******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114947 |
Họ tên:
Mai Thu Huyền
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114948 |
Họ tên:
Lê Thùy Linh
Ngày sinh: 27/12/1986 CMND: 012***006 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114949 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 28/03/1984 CMND: 186***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114950 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nguyên
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 141***965 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114951 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 28/02/1988 Thẻ căn cước: 033******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114952 |
Họ tên:
Phạm Thái Lai
Ngày sinh: 17/02/1971 CMND: 011***703 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114953 |
Họ tên:
Đổng Văn Duy
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 264***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114954 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 02/12/1968 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114955 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thụy
Ngày sinh: 11/11/1981 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114956 |
Họ tên:
Ngô Vi Nghiễm
Ngày sinh: 23/05/1971 CMND: 125***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114957 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 28/04/1990 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 114958 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Trác
Ngày sinh: 29/06/1973 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114959 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Hưng
Ngày sinh: 04/12/1974 CMND: 211***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 114960 |
Họ tên:
Trần Minh Thản
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 221***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
