Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Các
Ngày sinh: 05/05/1970 Thẻ căn cước: 027******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114922 |
Họ tên:
Trần Đại Phong
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 040******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 114923 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 15/07/1971 CMND: 182***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114924 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Trãi
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 013***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 114925 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 186***983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114926 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thọ
Ngày sinh: 05/09/1978 Thẻ căn cước: 034******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114927 |
Họ tên:
Vũ Duy Thành
Ngày sinh: 24/06/1991 CMND: 163***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114928 |
Họ tên:
Ninh Khắc Phương
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 036******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114929 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cấp
Ngày sinh: 02/11/1993 CMND: 163***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114930 |
Họ tên:
Dương Bá Phan
Ngày sinh: 26/01/1969 CMND: 011***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114931 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 03/12/1981 CMND: 013***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114932 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 10/07/1992 CMND: 173***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 114933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lịch
Ngày sinh: 21/09/1989 CMND: 121***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 114934 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 187***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114935 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 27/10/1993 CMND: 083***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử-chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114936 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tuấn
Ngày sinh: 03/07/1990 CMND: 186***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114937 |
Họ tên:
Hồ Văn Quảng
Ngày sinh: 11/10/1986 CMND: 186***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 114938 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khoa
Ngày sinh: 21/06/1989 CMND: 168***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc Huy
Ngày sinh: 16/05/1993 CMND: 201***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114940 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 26/12/1979 CMND: 201***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
