Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114901 |
Họ tên:
Cao Chí Ninh
Ngày sinh: 15/07/1959 CMND: 073***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114902 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 07/09/1988 CMND: 183***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 16/01/1993 Thẻ căn cước: 031******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114904 |
Họ tên:
Lương Minh Quang
Ngày sinh: 05/07/1981 CMND: 012***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị-ngành KT Hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 114905 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 18/03/1979 CMND: 111***467 Trình độ chuyên môn: Trung cấp -ngành phát điện dẫn |
|
||||||||||||
| 114906 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 18/08/1997 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114907 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/06/1980 CMND: 013***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 114908 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 15/11/1982 CMND: 046***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông- ngành Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 114909 |
Họ tên:
Kiều Văn Hải
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 070***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 114910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghề
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114911 |
Họ tên:
Lương Xuân Tự
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 114912 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1972 CMND: 011***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 114913 |
Họ tên:
Nguyễn Minh
Ngày sinh: 15/12/1975 Thẻ căn cước: 027******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 114914 |
Họ tên:
Trần Trung Đức
Ngày sinh: 25/12/1986 CMND: 172***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 114915 |
Họ tên:
Đinh Văn Tâm
Ngày sinh: 10/10/1980 CMND: 013***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 114916 |
Họ tên:
Uông Tuấn Bình
Ngày sinh: 26/02/1978 Thẻ căn cước: 001******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện tử-ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 114917 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 034******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114918 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 114919 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 28/09/1987 CMND: 013***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 114920 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Tùng
Ngày sinh: 19/02/1985 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
