Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114881 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chuyên
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 186***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114882 |
Họ tên:
Trần Văn Thìn
Ngày sinh: 03/01/1989 CMND: 186***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 114883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 162***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 114884 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 033******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114885 |
Họ tên:
Lê Cao Thông
Ngày sinh: 24/01/1976 CMND: 031***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 114886 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 114887 |
Họ tên:
Trần Văn Huề
Ngày sinh: 29/05/1957 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114888 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 07/12/1988 Thẻ căn cước: 038******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114889 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 11/10/1984 Thẻ căn cước: 026******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114890 |
Họ tên:
Trần Anh Phương
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 135***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114891 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1984 Thẻ căn cước: 026******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114892 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 19/01/1987 CMND: 013***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 114893 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hào
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 151***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114894 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 14/11/1983 CMND: 012***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 114895 |
Họ tên:
Võ Thành Chương
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 186***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 114896 |
Họ tên:
Đào Minh Nam
Ngày sinh: 03/12/1972 CMND: 011***113 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 114897 |
Họ tên:
Vũ Duy Tiệp
Ngày sinh: 04/09/1989 CMND: 163***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114898 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 038******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 114899 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114900 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn
Ngày sinh: 10/07/1976 Thẻ căn cước: 001******061 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kỹ thuật thông tin |
|
