Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114861 |
Họ tên:
Vũ Xuân Động
Ngày sinh: 30/07/1982 Thẻ căn cước: 030******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi - Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 114862 |
Họ tên:
Kiều Văn Hồng
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 125***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114863 |
Họ tên:
Trần Đức
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 030******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 114864 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/12/1987 Thẻ căn cước: 015******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114865 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 04/11/1984 CMND: 125***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114866 |
Họ tên:
Nông Minh Khiêm
Ngày sinh: 07/07/1976 CMND: 080***065 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 20/09/1975 Thẻ căn cước: 026******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114868 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 21/05/1988 CMND: 173***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 114869 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Linh
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114870 |
Họ tên:
Trương Văn Quyền
Ngày sinh: 04/12/1981 Thẻ căn cước: 015******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114871 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114872 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 034******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114873 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Kiên
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 114874 |
Họ tên:
Trương Quang Anh
Ngày sinh: 20/04/1977 Thẻ căn cước: 034******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114875 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/02/1992 CMND: 017***629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114876 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 168***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114877 |
Họ tên:
Roãn Định Phi
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện- ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114878 |
Họ tên:
Trần Đức Thái
Ngày sinh: 14/01/1986 CMND: 125***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị nhiệt-lạnh ngành: Kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 114879 |
Họ tên:
Trần Khánh Tùng
Ngày sinh: 27/07/1991 CMND: 073***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-chuyên ngành: Máy và TB nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 114880 |
Họ tên:
Trần Văn Phong`
Ngày sinh: 17/01/1986 CMND: 112***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện tử-ngành Kỹ thuật điện |
|
