Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114821 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thúy
Ngày sinh: 31/08/1991 CMND: 225***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114822 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tịnh
Ngày sinh: 25/02/1993 CMND: 221***457 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 114823 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Tín
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 225***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114824 |
Họ tên:
Đặng Chí Tâm
Ngày sinh: 14/03/1994 CMND: 215***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114825 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tâm
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 025***775 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114826 |
Họ tên:
Lê Hoài Trọng
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 225***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114827 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 225***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114828 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1988 CMND: 221***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 114829 |
Họ tên:
Lê Quang Thịnh
Ngày sinh: 24/11/1992 CMND: 191***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114830 |
Họ tên:
Thái Ngô Quang
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 187***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114831 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 22/10/1991 CMND: 225***666 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114832 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhân
Ngày sinh: 19/10/1976 CMND: 025***180 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114833 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Minh
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 225***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 114834 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luận
Ngày sinh: 26/03/1991 CMND: 225***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114835 |
Họ tên:
Bùi Đăng Khoa
Ngày sinh: 26/07/1994 CMND: 225***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114836 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 18/08/1993 CMND: 225***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114837 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàng
Ngày sinh: 09/03/1991 CMND: 230***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114838 |
Họ tên:
Vũ Đức Hợi
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 221***643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 225***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114840 |
Họ tên:
Trần Thế Huy
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 225***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
