Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114801 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thái
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 017***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114802 |
Họ tên:
Lê Nhị Trai
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 075******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114803 |
Họ tên:
Lê Trung Huy
Ngày sinh: 13/07/1988 CMND: 212***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 114804 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Tùng
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 079******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114805 |
Họ tên:
Khổng Thị Vui
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 025***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 114806 |
Họ tên:
Đỗ Văn Anh
Ngày sinh: 24/01/1989 CMND: 172***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114807 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 281***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114808 |
Họ tên:
Hình Phước Huy
Ngày sinh: 21/05/1977 CMND: 022***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114809 |
Họ tên:
Bùi Quốc Chinh
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 321***981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114810 |
Họ tên:
Bùi Tấn Nhì
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 023***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114811 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Lành
Ngày sinh: 11/10/1982 CMND: 023***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114812 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 15/10/1987 CMND: 334***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114813 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Trực
Ngày sinh: 30/06/1992 CMND: 334***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114814 |
Họ tên:
Lâm Trường Vũ
Ngày sinh: 18/10/1993 CMND: 301***249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 114815 |
Họ tên:
Võ Đắc Ổn
Ngày sinh: 16/12/1975 CMND: 220***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 114816 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hiền
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 225***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114817 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thái Bình
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 225***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114818 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Vũ
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 225***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114819 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vinh
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 225***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114820 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 25/10/1991 CMND: 221***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
