Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114781 |
Họ tên:
Phạm Kim Thành
Ngày sinh: 31/01/1989 Thẻ căn cước: 079******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 205***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114783 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuyết
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 030******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 114784 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 10/05/1983 CMND: 280***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 114785 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/01/1991 CMND: 230***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114786 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phong
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 251***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114787 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 079******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114788 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/07/1992 CMND: 381***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114789 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vĩnh Phú
Ngày sinh: 15/01/1989 Thẻ căn cước: 089******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114790 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 241***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114791 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Duy
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 285***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114792 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 17/01/1990 CMND: 134***204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114793 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/08/1972 CMND: 300***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công thôn |
|
||||||||||||
| 114794 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 05/09/1987 CMND: 280***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114795 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Pháp
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 230***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114796 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vương
Ngày sinh: 15/11/1992 CMND: 215***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114797 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 05/09/1986 CMND: 225***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114798 |
Họ tên:
Lê Minh Thương
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 066******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 114799 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/06/1992 CMND: 225***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 114800 |
Họ tên:
Lê Văn Quí
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 221***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
