Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11461 |
Họ tên:
Đào Xuân Hoàn
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11462 |
Họ tên:
Lê Viết Danh
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 040******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11463 |
Họ tên:
Trần Hoàng Việt
Ngày sinh: 12/10/1999 Thẻ căn cước: 079******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11464 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 077******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11465 |
Họ tên:
Đặng Xuân Huy
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 046******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 066******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 11467 |
Họ tên:
Lê Thái Bình
Ngày sinh: 05/07/1996 Thẻ căn cước: 079******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 11468 |
Họ tên:
Bùi Văn Hòa
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 064******761 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11469 |
Họ tên:
Tô Văn Năm
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 030******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 11470 |
Họ tên:
Lê Phú Quân
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 038******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt – Metro) |
|
||||||||||||
| 11471 |
Họ tên:
Trần Ánh Hồng
Ngày sinh: 21/09/1986 Thẻ căn cước: 045******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11472 |
Họ tên:
Mai Hữu Đại
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 054******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11473 |
Họ tên:
Đặng Thành Quang
Ngày sinh: 08/08/1988 Thẻ căn cước: 052******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 11474 |
Họ tên:
Bùi Quang Huy
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 079******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 11475 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân Nghĩa
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 087******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 11476 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Danh
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 049******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11477 |
Họ tên:
Phan Thành Huy
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 052******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 11478 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 14/03/1987 Thẻ căn cước: 083******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11479 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 08/04/2000 Thẻ căn cước: 066******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 051******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
