Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11461 |
Họ tên:
Mai Phan Long
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 084******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11462 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 084******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11463 |
Họ tên:
Lê Hoàng Kha
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 084******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11464 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dương
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 084******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11465 |
Họ tên:
Bành Thị Bích Ngân
Ngày sinh: 20/09/1989 Thẻ căn cước: 084******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 11466 |
Họ tên:
Lê Văn Sâm Pha
Ngày sinh: 06/02/1983 Thẻ căn cước: 086******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 11467 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 084******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11468 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sang
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 084******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11469 |
Họ tên:
Phan Phụng Ngọc
Ngày sinh: 05/08/1972 Thẻ căn cước: 084******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11470 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thùy
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 084******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11471 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hải
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 084******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 11472 |
Họ tên:
Tôn Văn Khánh
Ngày sinh: 16/04/1995 Thẻ căn cước: 084******951 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11473 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 033******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 11474 |
Họ tên:
Trương Hoàng Giang
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 086******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11475 |
Họ tên:
Dương Phát Đạt
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 084******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11476 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 086******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11477 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng
Ngày sinh: 30/05/1959 Thẻ căn cước: 049******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 11478 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Sĩ
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 084******013 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11479 |
Họ tên:
Trần Thái Trạch
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 084******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11480 |
Họ tên:
Phan Duy Quý
Ngày sinh: 29/04/1985 Thẻ căn cước: 084******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
