Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114741 |
Họ tên:
Hồ Thị Dịu
Ngày sinh: 10/04/1982 CMND: 273***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 114742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/04/1965 CMND: 273***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114743 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thiện
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 273***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114744 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thái
Ngày sinh: 15/05/1971 CMND: 273***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114745 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 21/10/1994 CMND: 321***920 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 114746 |
Họ tên:
Bùi Đắc Khánh
Ngày sinh: 06/09/1987 CMND: 311***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & CT biển |
|
||||||||||||
| 114747 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Cường
Ngày sinh: 22/12/1985 CMND: 261***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114748 |
Họ tên:
Cao Xuân Anh
Ngày sinh: 08/04/1985 CMND: 211***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114749 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Minh
Ngày sinh: 30/08/1991 CMND: 285***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114750 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phong
Ngày sinh: 28/12/1992 CMND: 215***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114751 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 191***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng & môi trường |
|
||||||||||||
| 114752 |
Họ tên:
Hồ Duy Tân
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 212***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 114753 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 18/04/1988 CMND: 230***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114754 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/04/1991 CMND: 187***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114755 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vũ
Ngày sinh: 23/06/1988 CMND: 285***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 114756 |
Họ tên:
Nguyễn Kì Nam
Ngày sinh: 03/09/1989 CMND: 186***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114757 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyền
Ngày sinh: 14/08/1968 Thẻ căn cước: 079******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114758 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Sa
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 215***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 114759 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 09/03/1985 CMND: 142***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 114760 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 24/01/1995 CMND: 264***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình |
|
