Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114721 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Thọ
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 082******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114722 |
Họ tên:
Lê Quốc Nhươn
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 301***583 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ lỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114723 |
Họ tên:
Đỗ Đông Đăng
Ngày sinh: 17/09/1988 CMND: 301***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114724 |
Họ tên:
Bùi Thiện Phát
Ngày sinh: 26/11/1993 CMND: 301***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114725 |
Họ tên:
Trần Minh Hòa
Ngày sinh: 20/10/1978 CMND: 264***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 114726 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 05/08/1988 CMND: 264***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114727 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 241***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 114728 |
Họ tên:
Lâm Minh Tường
Ngày sinh: 04/09/1988 CMND: 264***987 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114729 |
Họ tên:
Thái Bá Tuyên
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 264***001 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114730 |
Họ tên:
Lê Văn Vỹ
Ngày sinh: 17/07/1980 CMND: 197***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114731 |
Họ tên:
Hải Ngọc Hình
Ngày sinh: 05/01/1985 CMND: 264***369 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114732 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 077******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 114733 |
Họ tên:
Hồ Công Chí
Ngày sinh: 20/07/1972 Thẻ căn cước: 040******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114734 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 12/07/1979 CMND: 171***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114735 |
Họ tên:
Phạm Phương Nhung
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 077******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 114736 |
Họ tên:
Phạm Thị Trâm
Ngày sinh: 27/03/1986 CMND: 273***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114737 |
Họ tên:
Hồ Thị Thúy
Ngày sinh: 19/05/1986 CMND: 273***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp, thoát nước) |
|
||||||||||||
| 114738 |
Họ tên:
Phan Văn Hạnh
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 273***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 114739 |
Họ tên:
Đinh Xuân Thịnh
Ngày sinh: 06/06/1971 CMND: 273***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114740 |
Họ tên:
Ưng Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 273***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lơi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
