Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 038******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 07/01/1973 CMND: 145***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 114683 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chung
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 035******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114684 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phương
Ngày sinh: 18/01/1981 Thẻ căn cước: 034******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 114685 |
Họ tên:
Thân Đức Cường
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 024******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 114686 |
Họ tên:
Phạm Tiến Thức
Ngày sinh: 20/04/1982 CMND: 142***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114687 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thanh
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 142***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải đường sắt-ngành Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 114688 |
Họ tên:
Phan Sỹ Tường
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 182***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu hầm- ngành XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 114689 |
Họ tên:
Vũ Thị Thương
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 034******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114690 |
Họ tên:
Vũ Quang Vinh
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 142***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 114691 |
Họ tên:
Vũ Thế Lực
Ngày sinh: 15/03/1983 CMND: 143***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114692 |
Họ tên:
Lưu Thị Hoài Thu
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 034******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114693 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc An
Ngày sinh: 14/11/1981 Thẻ căn cước: 030******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 114694 |
Họ tên:
Đồng Đức Khánh
Ngày sinh: 16/08/1987 Hộ chiếu: 030*****311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114695 |
Họ tên:
HUỲNH THÀNH ĐƯỢC
Ngày sinh: 18/04/1980 CMND: 365***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114696 |
Họ tên:
NGUYỄN PHI THOÀN
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 225***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 114697 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 035******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114698 |
Họ tên:
Lê Quang Cường
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 092******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114699 |
Họ tên:
Huỳnh Đỗ Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 20/07/1975 Thẻ căn cước: 092******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 114700 |
Họ tên:
Huỳnh Vĩnh Đan
Ngày sinh: 18/04/1978 Thẻ căn cước: 092******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
