Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114621 |
Họ tên:
Đặng Khánh Duy
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114622 |
Họ tên:
Phạm Quang Trung
Ngày sinh: 24/10/1983 CMND: 111***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện- chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 114623 |
Họ tên:
Phùng Văn Dũng
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 037******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 114624 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 036******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114625 |
Họ tên:
Trần Huy Lộc
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 036******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114626 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/11/1991 CMND: 122***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114627 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/10/1994 CMND: 173***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114628 |
Họ tên:
Trang Công Toàn
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114629 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Giang
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng- ngành CN Thông tin; Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114630 |
Họ tên:
Trần Hữu Hạnh
Ngày sinh: 25/06/1985 CMND: 111***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 114631 |
Họ tên:
Tô Đình Xuyên
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 031******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114632 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lâm
Ngày sinh: 03/11/1990 Thẻ căn cước: 030******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114633 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Diễn
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 151***987 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114634 |
Họ tên:
Trần Hải Nam
Ngày sinh: 08/10/1982 CMND: 141***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 114635 |
Họ tên:
Trương Minh Thắng
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114636 |
Họ tên:
Vũ Tiến Hạnh
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 031******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114637 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/11/1977 Thẻ căn cước: 038******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 114638 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Biên
Ngày sinh: 26/12/1987 CMND: 131***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114639 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 070***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114640 |
Họ tên:
Phạm Khắc Doanh
Ngày sinh: 21/06/1981 CMND: 141***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
