Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114601 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114602 |
Họ tên:
Lưu Anh Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 142***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD-Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114603 |
Họ tên:
Mai Tuấn Tài
Ngày sinh: 15/07/1993 Thẻ căn cước: 038******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114604 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nghĩa
Ngày sinh: 03/12/1988 Thẻ căn cước: 038******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114605 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 21/06/1980 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114606 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 13/08/1994 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 114607 |
Họ tên:
Trần Đức Hải
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 034******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114608 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diện
Ngày sinh: 08/07/1992 CMND: 183***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114609 |
Họ tên:
Phan Văn Đại
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 034******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114610 |
Họ tên:
Phạm Đức Hưng
Ngày sinh: 15/01/1972 Thẻ căn cước: 033******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 114611 |
Họ tên:
Ninh Khắc Tiệp
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 037******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114612 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114613 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 26/04/1992 CMND: 194***404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư -ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114614 |
Họ tên:
Lê Anh Hùng
Ngày sinh: 19/05/1968 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114615 |
Họ tên:
Bùi Hắc Hơn
Ngày sinh: 30/04/1972 CMND: 111***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114616 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghiệp
Ngày sinh: 13/07/1992 CMND: 125***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 114617 |
Họ tên:
Lê Văn Cao
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 186***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114618 |
Họ tên:
Triệu Văn Đối
Ngày sinh: 02/08/1967 CMND: 012***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành XD Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114619 |
Họ tên:
Nguyễn Chu Duẩn
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 012***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng, |
|
||||||||||||
| 114620 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nam
Ngày sinh: 31/08/1987 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng- ngành XD Cảng-Đường thủy |
|
