Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11441 |
Họ tên:
Tăng Việt Hùng
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 036******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 11442 |
Họ tên:
Lê Viết Vinh
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 025******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 11443 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 025******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11444 |
Họ tên:
Hà Huy Hiệp
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 019******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11445 |
Họ tên:
Lăng Văn Tuân
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 020******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11446 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Dũng
Ngày sinh: 24/06/1996 Thẻ căn cước: 008******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11447 |
Họ tên:
Trần Thế
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 027******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11448 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 025******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 11449 |
Họ tên:
Lê Hồng Cường
Ngày sinh: 28/05/1982 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 11450 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 18/12/1975 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 11451 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 040******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11452 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Anh Quân
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 040******523 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 11453 |
Họ tên:
Lê Cao Quyền
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11454 |
Họ tên:
Trần Văn Hỷ
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 034******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11455 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 040******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11456 |
Họ tên:
Lê Văn Toan
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11457 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 25/12/1992 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11458 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thực
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 017******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11459 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 064******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 11460 |
Họ tên:
Dương Công Cường
Ngày sinh: 19/01/1982 Thẻ căn cước: 040******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
