Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11441 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dần
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 031******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11442 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thiềng
Ngày sinh: 03/08/1989 Thẻ căn cước: 034******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 07/05/1988 Thẻ căn cước: 022******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 11444 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trường
Ngày sinh: 01/06/1999 Thẻ căn cước: 022******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11445 |
Họ tên:
Vũ Đức Danh
Ngày sinh: 13/04/1987 Thẻ căn cước: 034******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11446 |
Họ tên:
Đinh Văn Long
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 022******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11447 |
Họ tên:
Lê Minh Tuân
Ngày sinh: 23/03/1988 Thẻ căn cước: 022******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 11448 |
Họ tên:
Lê Quốc Luyện
Ngày sinh: 02/03/1973 Thẻ căn cước: 022******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 11449 |
Họ tên:
Bùi Mai Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 001******423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11450 |
Họ tên:
Hà Thế Dũng
Ngày sinh: 04/01/1981 Thẻ căn cước: 022******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 11451 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 022******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 11452 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoài Thư
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 017******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11453 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trường
Ngày sinh: 06/11/1996 Thẻ căn cước: 022******130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 11454 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 15/02/1972 Thẻ căn cước: 022******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 11455 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Đức
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 022******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 11456 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 084******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 11457 |
Họ tên:
Phạm Hải Vinh
Ngày sinh: 18/06/1994 Thẻ căn cước: 084******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11458 |
Họ tên:
Bùi Văn Lắm
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 084******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 11459 |
Họ tên:
Trần Văn Chờ
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 084******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11460 |
Họ tên:
Phan Thái Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 084******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
