Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114541 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/01/1980 Thẻ căn cước: 038******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114542 |
Họ tên:
Phan Văn Đạo
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 132***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114543 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 135***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114544 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 017***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114545 |
Họ tên:
Trần Văn Thiệp
Ngày sinh: 09/03/1987 CMND: 112***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114546 |
Họ tên:
Hà Văn Du
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 038******820 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114547 |
Họ tên:
Phạm Huy Vĩ
Ngày sinh: 13/05/1991 Hộ chiếu: 194****913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 114548 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thắng
Ngày sinh: 06/03/1983 CMND: 013***964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 114549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114550 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 08/04/1972 Thẻ căn cước: 034******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành XD Dân dụng |
|
||||||||||||
| 114551 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Quân
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 168***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114552 |
Họ tên:
Vũ Đình Duyệt
Ngày sinh: 10/07/1994 Thẻ căn cước: 022******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 114553 |
Họ tên:
Lý Xuân Hưng
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 112***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114554 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phong
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 114555 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114556 |
Họ tên:
Nhữ Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 001******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114557 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 23/11/1974 Thẻ căn cước: 027******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114558 |
Họ tên:
Đào Hoài An
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 183***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114559 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 02/07/1982 CMND: 182***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và QL Dự án |
|
||||||||||||
| 114560 |
Họ tên:
Hoàng Công Nam
Ngày sinh: 06/03/1966 CMND: 181***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
