Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114501 |
Họ tên:
Phạm Văn Sáng
Ngày sinh: 13/05/1987 CMND: 082***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114502 |
Họ tên:
Phạm Hữu Minh
Ngày sinh: 27/05/1967 CMND: 161***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 142***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114504 |
Họ tên:
Dương Văn Năm
Ngày sinh: 14/11/1988 CMND: 121***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 114505 |
Họ tên:
Doãn Văn Đức
Ngày sinh: 28/05/1979 CMND: 031***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114506 |
Họ tên:
Ngô Quang Trung
Ngày sinh: 16/10/1960 Thẻ căn cước: 031******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114507 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 06/09/1980 CMND: 031***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp (ngành kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 114508 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 21/08/1991 CMND: 031***952 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 114509 |
Họ tên:
Trần Văn Bắc
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 114510 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 172***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114511 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 25/05/1985 CMND: 131***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114512 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Diễn
Ngày sinh: 21/05/1991 CMND: 163***788 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114513 |
Họ tên:
Phạm Hùng Thắng
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 031******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114514 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tú
Ngày sinh: 06/01/1994 CMND: 174***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114515 |
Họ tên:
Ngô Viết Hướng
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 125***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114516 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cường
Ngày sinh: 09/04/1992 Thẻ căn cước: 044******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114517 |
Họ tên:
Sầm Đức Long
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 080***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 114518 |
Họ tên:
Lưu Bảo Ngọc
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114519 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 038******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114520 |
Họ tên:
Bàng Văn Văn
Ngày sinh: 08/07/1991 CMND: 121***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
