Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114481 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 031******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển; Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114482 |
Họ tên:
Trương Văn Hưng
Ngày sinh: 17/04/1991 Thẻ căn cước: 036******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114483 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114484 |
Họ tên:
Kiều Tràng Tâm
Ngày sinh: 17/08/1965 CMND: 063***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ- ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114485 |
Họ tên:
Phạm Khắc Cường
Ngày sinh: 13/04/1971 CMND: 030***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114486 |
Họ tên:
Đặng Văn Mừng
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 145***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114487 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hùng
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114488 |
Họ tên:
Trịnh Đăng Dương
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 038******787 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng- ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114489 |
Họ tên:
Phan Đình Thảo
Ngày sinh: 01/10/1973 CMND: 182***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114490 |
Họ tên:
Vương Bùi Việt
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 001******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114491 |
Họ tên:
Hà Huy Thông
Ngày sinh: 23/04/1988 CMND: 121***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 114492 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thuận
Ngày sinh: 08/09/1991 CMND: 163***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 114493 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Hòa
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 022******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 114494 |
Họ tên:
Bùi Doãn Thiện
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 022******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114495 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 30/12/1973 Thẻ căn cước: 040******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114496 |
Họ tên:
Võ Sỹ Cường
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 186***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114497 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thắng
Ngày sinh: 24/04/1976 Thẻ căn cước: 035******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi-ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 114498 |
Họ tên:
Phạm Hoài Anh
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 187***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 114499 |
Họ tên:
Tô Duy Long
Ngày sinh: 27/10/1984 CMND: 012***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 114500 |
Họ tên:
Đàm Thị Tâm
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
