Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114461 |
Họ tên:
Lê Văn Cương
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 031******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 114462 |
Họ tên:
Bùi Đức Phong
Ngày sinh: 04/10/1964 Thẻ căn cước: 031******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114463 |
Họ tên:
Đặng Diệu Kỳ
Ngày sinh: 30/05/1989 Thẻ căn cước: 038******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114464 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Toản
Ngày sinh: 10/05/1987 CMND: 031***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114465 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tuân
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 031******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114466 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Linh
Ngày sinh: 19/08/1991 CMND: 163***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114467 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 030******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114468 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 034******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114469 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thế
Ngày sinh: 18/02/1985 CMND: 145***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114470 |
Họ tên:
Trương Đăng Dũng
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 033******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114471 |
Họ tên:
Lưu Hồng Quân
Ngày sinh: 07/04/1980 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114472 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 04/09/1975 Thẻ căn cước: 025******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114473 |
Họ tên:
Đinh Văn Tiệp
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 151***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114474 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 18/05/1990 CMND: 142***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114475 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết
Ngày sinh: 27/05/1990 CMND: 186***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114476 |
Họ tên:
Lê Thúc Định
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 145***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114477 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 022******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 114478 |
Họ tên:
Trần Quốc Nam
Ngày sinh: 04/05/1978 CMND: 183***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 114479 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tú
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 001******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114480 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Anh
Ngày sinh: 23/05/1975 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
