Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114441 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 031******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114442 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Lương
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114443 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thiện
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 031***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114444 |
Họ tên:
Trần Chí Đông
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114445 |
Họ tên:
Mai Văn Thắng
Ngày sinh: 25/03/1981 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114446 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tiến
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114447 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Lâm
Ngày sinh: 26/06/1984 Thẻ căn cước: 036******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114448 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Kiên
Ngày sinh: 24/02/1981 Thẻ căn cước: 040******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 114449 |
Họ tên:
Bùi Phó Trung
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 034******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 19/04/1977 CMND: 031***606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 114451 |
Họ tên:
Phan Thế Trọng
Ngày sinh: 06/06/1991 CMND: 031***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114452 |
Họ tên:
Phùng Như Thành
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 031***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 114453 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trường
Ngày sinh: 06/03/1992 CMND: 012***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114454 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Lan
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 030***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114455 |
Họ tên:
Hà Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/01/1989 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 114456 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhã
Ngày sinh: 12/09/1992 CMND: 031***076 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114457 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 031******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114458 |
Họ tên:
Đinh Đình Đức
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 031***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114459 |
Họ tên:
Vũ Quốc Trưởng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 031******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114460 |
Họ tên:
Bùi Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 031******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
