Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114401 |
Họ tên:
Lưu Văn Tiến
Ngày sinh: 11/02/1986 CMND: 031***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114402 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1991 CMND: 031***875 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114403 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 12/12/1988 Thẻ căn cước: 031******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 114404 |
Họ tên:
Vũ Văn Khôi
Ngày sinh: 21/12/1992 CMND: 031***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114405 |
Họ tên:
Lê Thanh Hưng
Ngày sinh: 25/06/1985 CMND: 031***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114406 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trúc
Ngày sinh: 01/10/1969 Thẻ căn cước: 031******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114407 |
Họ tên:
Lê Chí Hiếu
Ngày sinh: 05/04/1975 CMND: 201***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 114408 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phương
Ngày sinh: 13/02/1979 Thẻ căn cước: 033******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 114409 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 04/08/1975 CMND: 030***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 031******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 114411 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyền
Ngày sinh: 27/04/1988 CMND: 031***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114412 |
Họ tên:
Đỗ Thái Anh
Ngày sinh: 01/05/1973 Thẻ căn cước: 031******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 114413 |
Họ tên:
Phạm Thế Công
Ngày sinh: 17/07/1974 CMND: 031***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114414 |
Họ tên:
Vũ Anh Dương
Ngày sinh: 24/12/1974 Thẻ căn cước: 031******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114415 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chính
Ngày sinh: 02/12/1968 CMND: 168***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 114416 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 031******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 114417 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Định
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 031***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114418 |
Họ tên:
Đào Thị Tám
Ngày sinh: 22/07/1970 CMND: 031***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 114419 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thưởng
Ngày sinh: 11/10/1970 Thẻ căn cước: 031******015 Trình độ chuyên môn: Ảnh Địa hình |
|
||||||||||||
| 114420 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 031******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
