Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 114361 |
Họ tên:
Phạm Đức Quynh
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 034******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114362 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiển
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114363 |
Họ tên:
Bùi Đình Ninh
Ngày sinh: 24/12/1987 Thẻ căn cước: 030******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114364 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thâu
Ngày sinh: 10/02/1972 CMND: 012***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 114365 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 186***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114366 |
Họ tên:
Đào Duy Tám
Ngày sinh: 27/12/1973 Thẻ căn cước: 027******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 114367 |
Họ tên:
Bùi Thanh Ngọc
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 031******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 114368 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 031***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114369 |
Họ tên:
Lê Phạm Khải
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114370 |
Họ tên:
Bùi Văn Hùng
Ngày sinh: 08/07/1987 Thẻ căn cước: 031******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 114371 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 04/10/1971 CMND: 030***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114372 |
Họ tên:
Vũ Chí Công
Ngày sinh: 18/05/1980 CMND: 031***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp Ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 114373 |
Họ tên:
Đào Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/10/1991 CMND: 031***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 114374 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hưng
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 031***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 114375 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 033******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114376 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiệp
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 036******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 114377 |
Họ tên:
Cao Hoàng Hà
Ngày sinh: 11/07/1978 CMND: 013***539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 114378 |
Họ tên:
Phùng Minh Đông
Ngày sinh: 19/03/1995 CMND: 013***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 114379 |
Họ tên:
Phạm Đức Tiệp
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 022******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 114380 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liệu
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
